Bản dịch của từ 吻喇喇 trong tiếng Anh

吻喇喇

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇwenthanh hỏi

吻喇喇 (Thán từ)

wěn là là
01

Onomatopoeia imitating a rumbling or noisy sound (a boisterous, clattering or whooping noise)

象声词。犹言唿喇喇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吻喇喇

wěn

Các từ liên quan

吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
吻
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
㖧, 㗃, 䐇, 呅, 呡, 肳, 𠞍, 𠯳, 𦝮, 脗
Hình thái radical:
⿰,口,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép