Bản dịch của từ 吻痕 trong tiếng Anh

吻痕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇwenthanh hỏi

吻痕 (Danh từ)

wěn hén
01

A hickey; a mark left on the skin caused by kissing, often found on the neck or shoulder.

吻痕是指在皮肤上留下的因亲吻而产生的痕迹,通常出现在脖子、肩膀等部位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吻痕

wěn

hén

吻
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
㖧, 㗃, 䐇, 呅, 呡, 肳, 𠞍, 𠯳, 𦝮, 脗
Hình thái radical:
⿰,口,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép