Bản dịch của từ 吻角 trong tiếng Anh
吻角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˇ | w | en | thanh hỏi |
吻角 (Danh từ)
【wén jiǎo】
01
3.口边;嘴角。
Ví dụ
02
1. (zool.) The mouthparts and antennae (or feelers) of certain insects and mollusks. 2. (figurative) Petty fame or small gains; superficial, insignificant reputation or profit.
1.某些昆虫﹑软体动物的嘴和触角。常用来比喻虚名微利。
Ví dụ
03
Muzzle; snout — the mouth/nose area of an animal (the beak/mouth region)
2.特指嘴。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吻角
wěn
吻
jiǎo
角
Các từ liên quan
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẪN】
- Các biến thể:
- 㖧, 㗃, 䐇, 呅, 呡, 肳, 𠞍, 𠯳, 𦝮, 脗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,勿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵮
忟
脗
䦤
呅
穩
㟩
伆
㖧
㳷
桽
穏
咖
嗀
唞
咍
啫
噽
嚨
唽
周
嚪
唐
呇
吼
旱
㣖
抝
汱
亜
芥
邵
灿
汭
亪
㤋
接吻
吻合
亲吻
口吻
飞吻
舌吻
吻痕
香吻
吻别
强吻
