Bản dịch của từ 吼 trong tiếng Anh
吼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǒu | ㄏㄡˇ | h | ou | thanh hỏi |
吼 (Động từ)
【hǒu】
01
To roar; to howl (make a very loud sound, e.g., wind, siren, cannon)
(风、汽笛、大炮等) 发出很大的响声
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To shout or roar loudly (out of anger, alarm, or strong emotion)
发怒或情绪激动时大声叫喊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To roar; to howl (a loud cry made by a wild animal)
(猛兽) 大声叫
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hǒu】【ㄏㄡˇ】【HỐNG】
- Các biến thể:
- 㖃, 吽, 呴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,孔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖃
㸸
犼
吽
呴
嘁
啘
嗃
㗏
叱
善
㘜
㗆
嘢
唧
吞
唘
时
更
沏
刞
邻
𠒁
㱼
䒝
忹
㐖
貝
忎
怒吼
吼叫
嘶吼
大吼
吼声
吼鸣
吼怒
叫吼
呼吼
急吼吼
