Bản dịch của từ 吼猿 trong tiếng Anh
吼猿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǒu | ㄏㄡˇ | h | ou | thanh hỏi |
吼猿 (Danh từ)
【hǒu yuán】
01
A large species of howler monkey (a broad-nosed ape) native to South America (Brazil, Colombia, etc.), known for loud howling at dawn/dusk or before storms; has a long tail used for hanging and manipulating fruit.
动物名。脊椎动物门哺乳纲灵长目。为最大形的广鼻猿类。原产巴西、哥伦比亚等地。能以长尾悬于他物,又能以尾尖取果实纳口。体色依种类而异。晨夕或暴风雨将至,辄大吼,故称为「吼猿」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吼猿
hǒu
吼
yuán
猿
- Bính âm:
- 【hǒu】【ㄏㄡˇ】【HỐNG】
- Các biến thể:
- 㖃, 吽, 呴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,孔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖃
㸸
犼
吽
呴
嘁
啘
嗃
㗏
叱
善
㘜
㗆
嘢
唧
吞
唘
时
更
沏
刞
邻
𠒁
㱼
䒝
忹
㐖
貝
忎
怒吼
吼叫
嘶吼
大吼
吼声
吼鸣
吼怒
叫吼
呼吼
急吼吼
