Bản dịch của từ 吾党 trong tiếng Anh

吾党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吾党 (Danh từ)

wú dǎng
01

My compatriots / fellow countrymen; one's own people (classical/formal)

1.我的同乡。

Ví dụ
02

We/us; our group; those of our party (literary/archaic)

2.犹吾辈,吾俦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Our party; our political faction (formal/archaic)

3.我们的政党。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吾党

dǎng

Các từ liên quan

吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
党与
党义
党事
党亲
党人
吾
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
𠮣, 𢓲, 𨖍
Hình thái radical:
⿱,五,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép