Bản dịch của từ 呂 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

(Danh từ)

01

Bamboo pitch-pipes used in ancient Chinese music.

我國古代音樂,十二律中的陰律,有六種,總稱六呂。如:呂律(我國古代以管的長短來確定音的不同高度。從低音管算起,成奇數的六個管稱「律」,成偶數的六個管稱「呂」,總稱「六呂」、「六律」,簡稱「律呂」)

Ví dụ
02

Inn or guesthouse.

通「旅」。客舍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(Pictograph) The shape of the spine bone, representing backbone.

(象形。甲骨文字形,象脊骨形,是「膂」的本字。本義:脊樑骨)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lǚ state, an ancient Chinese state.

古國名。故地在今河南省南陽西。周時賜姓姜。春秋初年爲楚所滅

Ví dụ
05

Surname Lǚ.

姓。如:呂仙(呂洞賓);呂望(周朝開國功臣姜子牙)

Ví dụ
06

Lǚ county, an ancient county in Jiangsu.

呂縣。春秋宋邑。在今江蘇省銅山縣東南

Ví dụ
07

Backbone, the main bone supporting the body.

同本義。「膂」的古字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Lǚ prefecture, an ancient prefecture in Shanxi.

呂州。春秋晉邑。在今山西省霍縣西南

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

呂
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
吕, 郘
Hình thái radical:
⿳,口,丿,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép