Bản dịch của từ 呃呃 trong tiếng Anh
呃呃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
E | ㄜ˙ | N/A | e | thanh nhẹ |
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
呃呃 (Danh từ)
【e e】
01
An onomatopoeic sound expressing hesitation or thinking, similar to 'um' or 'uh' in English; also the clucking sound of certain birds like chickens or pheasants.
用来表示犹豫或思考的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呃呃
è
呃
Các từ liên quan
呃吓
呃喔
呃嚱
呃逆
- Bính âm:
- 【e】【ㄜ˙】【ÁCH】
- Các biến thể:
- 呝, 𠲪, 𧦠
- Hình thái radical:
- ⿰,口,厄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰐
軛
鳄
齶
卾
䓊
顎
搤
姶
覨
㔩
㮙
噐
啦
唽
喋
吼
喉
㖪
㗫
嚐
嘁
嘑
嘉
宐
䒤
寽
杩
尫
㞎
㚩
贡
𠓧
坋
苉
㚒
呃呃
呃逆
打呃
嗯嗯呃呃
