Bản dịch của từ 呆 trong tiếng Anh
呆

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ái | ㄉㄞ | d | ai | thanh ngang |
呆 (Tính từ)
Stunned; dazed; dull; expressionless (slow to react, not lively)
死板;不灵活
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stupid; slow-witted; dull (mentally sluggish)
(头脑) 迟钝;不灵敏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
呆 (Động từ)
To stay; to remain (in a place); to linger
停留;逗留
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
呆 (Danh từ)
Surname Dāi (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
呆 (Tính từ)
Stiff; rigid; unable to bend (physically rigid)
僵硬; 不能弯曲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dull, expressionless, wooden (stiff or lifeless in face/behavior)
义同'呆' (dāi), 专用于'呆板'
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ái】【ㄉㄞ, ㄞˊ】【NGAI】
- Các biến thể:
- 保, 嬯, 懛, 獃, 𠫡, 𣎼, 𤶗
- Hình thái radical:
- ⿱,口,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
