Bản dịch của từ 呈 trong tiếng Anh
呈
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
呈 (Động từ)
【chéng】
01
To show; to display; to appear (in a certain form, color, or trend)
具有 (某种形式;样子);呈现 (颜色;趋势)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To present or submit respectfully (to give, hand in, or offer formally)
恭敬地送上去
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
呈 (Danh từ)
【chéng】
01
A written submission/report presented to authorities (e.g., petition, application, formal statement)
(呈 儿) 呈文
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
- Các biến thể:
- 㞷, 𭆿, 𭇆, 𭺲
- Hình thái radical:
- ⿱,口,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揨
撜
絾
晟
𠕠
㨃
䮪
城
𠓽
誠
䫆
𠓲
啜
嚒
呀
嚳
喷
嚑
嗤
嚪
嚐
啙
吤
啰
钊
攸
旸
阻
丽
杔
坆
吮
佣
孞
芮
芠
呈现
签呈
纷呈
呈送
辞呈
呈上
呈报
呈交
呈递
呈正
