Bản dịch của từ 告 trong tiếng Anh
告

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gào | ㄍㄠˋ | g | ao | thanh huyền |
告 (Động từ)
To report; to inform (usually to a superior or elder)
向上级或长辈报告情况
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To sue; to accuse or bring a legal complaint against someone (report to judicial authorities)
向国家行政司法机关检举、控诉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To tell; to inform; to indicate; to make known
表明;表示
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To ask/request (permission or leave); to borrow; to apply for
为了某事而请求;借用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To tell/announce; to bid farewell (formal “take leave”)
说话; 再见;说再见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To announce; to inform; to make known
宣布或表示某种情况的实现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To tell; to inform; to announce
告诉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
- Các biến thể:
- 叝, 吿, 𠰛, 𢍎, 誥, 勂
- Hình thái radical:
- ⿱,⺧,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
