Bản dịch của từ 告 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋgaothanh huyền

(Động từ)

gào
01

To report; to inform (usually to a superior or elder)

向上级或长辈报告情况

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To sue; to accuse or bring a legal complaint against someone (report to judicial authorities)

向国家行政司法机关检举、控诉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To tell; to inform; to indicate; to make known

表明;表示

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To ask/request (permission or leave); to borrow; to apply for

为了某事而请求;借用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To tell/announce; to bid farewell (formal “take leave”)

说话; 再见;说再见

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To announce; to inform; to make known

宣布或表示某种情况的实现

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To tell; to inform; to announce

告诉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

告
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
叝, 吿, 𠰛, 𢍎, 誥, 勂
Hình thái radical:
⿱,⺧,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép