Bản dịch của từ 告谢 trong tiếng Anh

告谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋgaothanh huyền

告谢 (Động từ)

gào xiè
01

Expression of gratitude or thanks.

2.古指官员受职后入朝谢恩,又称中谢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To apologize; to express gratitude

3.犹请罪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To express gratitude

1.辞职。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 告谢

gào

xiè

Các từ liên quan

告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
告
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
叝, 吿, 𠰛, 𢍎, 誥, 勂
Hình thái radical:
⿱,⺧,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép