Bản dịch của từ 告麻 trong tiếng Anh

告麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋgaothanh huyền

告麻 (Danh từ)

gào má
01

A type of official document written on hemp paper during the Tang and Song dynasties.

宣读麻词。唐宋时诏书用黄﹑白麻纸书写,故称之为麻词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 告麻

gào

Các từ liên quan

告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
麻亮
麻仁
告
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
叝, 吿, 𠰛, 𢍎, 誥, 勂
Hình thái radical:
⿱,⺧,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép