Bản dịch của từ 呏 trong tiếng Anh
呏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
呏 (Danh từ)
【shēng】
01
A sigh; to exhale or utter a sigh expressing dissatisfaction, disappointment, or tiredness
用来表示一种情感或情绪的发泄,通常是因为不满、失望或疲惫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A sigh; the sound of sighing expressing dissatisfaction or disappointment
叹息的声音,表示不满或失望。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
