Bản dịch của từ 呏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

(Danh từ)

shēng
01

A sigh; to exhale or utter a sigh expressing dissatisfaction, disappointment, or tiredness

用来表示一种情感或情绪的发泄,通常是因为不满、失望或疲惫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A sigh; the sound of sighing expressing dissatisfaction or disappointment

叹息的声音,表示不满或失望。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呏
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Hình thái radical:
⿰口升
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép