Bản dịch của từ 呐钝 trong tiếng Anh
呐钝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
Nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
呐钝 (Tính từ)
【nà dùn】
01
Slow in speech; dull or sluggish in language/response; slow to speak or comprehend
语言迟钝。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呐钝
nà
呐
dùn
钝
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 吶
- Hình thái radical:
- ⿰,口,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軜
吶
䖓
豽
捺
纳
肭
䀑
㨥
䱹
袦
䅞
眲
訥
抐
䭆
吶
䭚
㕯
讷
䎪
疒
䅞
噻
唀
啰
嘄
㗙
噠
啮
囌
唆
吡
㗠
㗱
屃
䄧
抄
匤
园
㞣
㔰
㽲
廸
抢
里
䢺
呐喊
唢呐
声呐
锁呐
摇旗呐喊
