Bản dịch của từ 呒然 trong tiếng Anh
呒然
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ḿ | ㄇㄨˊ | N/A | m | thanh sắc |
呒然 (Trạng từ)
【fǔ rán】
01
A state of confusion or bewilderment; also can mean surprise or astonishment.
迷惑不解貌。一说惊诧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呒然
wǔ
呒
rán
然
Các từ liên quan
呒不
呒啥
呒没
呒淘成
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【ḿ】【ㄇㄨˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 嘸
- Hình thái radical:
- ⿰,口,无
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓡
脯
腑
乶
府
斧
郙
䌗
嘸
䓛
頫
弣
嘸
呣
㗥
哝
呐
嚔
右
唐
喼
哔
嗂
呹
㗲
嚽
㕆
㠻
䧂
吟
没
伷
宒
补
邶
䀏
苇
抑
呒啥
呒没
呒虾米
