Bản dịch của từ 呔 trong tiếng Anh

Thán từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎi

ㄊㄞˇtaithanh hỏi

Dai

ㄉㄞN/AN/AN/A

(Thán từ)

tǎi
01

To speak with a non-local accent; to adopt/affect a regional accent

说话带外地口音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

tǎi
01

Hey! (a colloquial interjection used to call out to someone; dialectal exclamation, similar to 'oi'/'hey you')

Ví dụ
呔
Bính âm:
【tǎi】【ㄊㄞˇ】【THÁI】
Các biến thể:
𠯪
Hình thái radical:
⿰,口,太
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép