Bản dịch của từ 呔 trong tiếng Anh
呔
Thán từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎi | ㄊㄞˇ | t | ai | thanh hỏi |
Dai | ㄉㄞ | N/A | N/A | N/A |
呔 (Thán từ)
【tǎi】
01
To speak with a non-local accent; to adopt/affect a regional accent
说话带外地口音
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
呔 (Từ chỉ nơi chốn)
【tǎi】
01
Hey! (a colloquial interjection used to call out to someone; dialectal exclamation, similar to 'oi'/'hey you')
Ví dụ
