Bản dịch của từ 呕呢 trong tiếng Anh

呕呢

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

呕呢 (Thán từ)

ǒu ne
01

Onomatopoeic interjection expressing retching, gagging, or a child's squeal of disgust (like 'ugh'/'bleh').

象声词。幼儿语声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呕呢

ǒu

ne

Các từ liên quan

呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
呢呢
呢呢痴痴
呢喃
呢喃细语
呢子
呕
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【ẨU】
Các biến thể:
嘔, 歐, 𣢨, 𧖼
Hình thái radical:
⿰,口,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép