Bản dịch của từ 呕夷 trong tiếng Anh

呕夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

呕夷 (Danh từ)

ǒu yí
01

Name of a river (toponym) — a stream originating in Hunyuan County, Shanxi, flowing southeast into Hebei as the Tang River

1.水名。也叫沤夷水或滱水。源出山西浑源县东南枪锋岭,东南流入河北为唐河。

Ví dụ
02

An ancient name for a lake or marsh (a place name), also called 昭馀祁

2.古湖泽名。也叫昭馀祁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呕夷

ǒu

Các từ liên quan

呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
呕
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【ẨU】
Các biến thể:
嘔, 歐, 𣢨, 𧖼
Hình thái radical:
⿰,口,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép