Bản dịch của từ 呕符 trong tiếng Anh

呕符

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

呕符 (Tính từ)

ǒu fú
01

To caress; to fondle; affectionate, tender

犹抚爱。呕,通“煦”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呕符

ǒu

Các từ liên quan

呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
符书
符任
符伍
符会
符传
呕
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【ẨU】
Các biến thể:
嘔, 歐, 𣢨, 𧖼
Hình thái radical:
⿰,口,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép