Bản dịch của từ 呗 trong tiếng Anh

Từ tượng thanhTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bei

ㄅㄞˋbaithanh huyền

(Từ tượng thanh)

bei
01

Chant or recitation (Buddhist liturgical chanting)

佛教徒念经的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tiểu từ)

bei
01

A sentence-final particle meaning 'fine/then/whatever' used to indicate reluctant agreement, concession, or letting something go

用在分句或句子末,表示勉强同意或让步的语气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A sentence-final particle meaning 'of course' / 'that's obvious' used to state an evident fact or reason

用在句子末了,表示事实或道理明显,很容易了解

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

呗
Bính âm:
【bei】【ㄅㄞˋ, ㄅㄟ˙】【BÁI, BỐI】
Các biến thể:
唄, 㗑, 𠼕, 𠼚
Hình thái radical:
⿰,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép