Bản dịch của từ 员 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

(Danh từ)

yùn
01

Person belonging to a group or organization (e.g., staff member, student, member)

指工作或学习的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Member (of a group, organization, team)

指团体或组织中的成员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surroundings; around; vicinity

周围

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

yùn
01

Member (of a group); a rank/title for a military officer or warrior

用于武将

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yùn
01

Surname Yùn (the Chinese family name )

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

员
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄢˊ, ㄩㄣˋ】【VIÊN, VÂN】
Các biến thể:
員, 贠, 𪔅
Hình thái radical:
⿱,口,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép