Bản dịch của từ 呙 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

(Danh từ)

guō
01

Chinese surname 'Guō' (rare variant pronounced guō) — family name Oa/Guo

Ví dụ
02

A sharp or loud cry/call made by certain birds or animals (onomatopoeic vocalization).

解释: 指某些鸟类或动物发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呙
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【OA.QUA.QUAI.OAI】
Các biến thể:
咼, 𠿎, 𡁑
Hình thái radical:
⿱,口,内
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép