Bản dịch của từ 呛到 trong tiếng Anh
呛到
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
呛到 (Động từ)
【qiàng dào】
01
To choke or cough due to inhaling irritants or swallowing food incorrectly
被(食物等)噎住
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To choke or cough because something went down the wrong way
以错误的方式吞咽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呛到
qiàng
呛
dào
到
- Bính âm:
- 【qiàng】【ㄑㄧㄤ, ㄑㄧㄤˋ】【THƯƠNG, SANG】
- Các biến thể:
- 嗆
- Hình thái radical:
- ⿰,口,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠒌
搶
锵
蜣
溬
羗
斨
戧
玱
嗆
戗
鏹
戗
熗
嗆
䵁
跄
唴
羻
炝
戧
摪
㖽
哣
嚬
名
哂
嚢
嚅
㖏
嗷
囆
噠
㕾
㑄
𠀥
吣
㕀
妣
佉
姊
𠅉
芦
忷
犽
位
呛到
呛人
呛咕
呛鼻
咳呛
呛嗓子
够呛
忙得够呛
