Bản dịch của từ 呠 trong tiếng Anh
呠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pěn | ㄆㄣˇ | p | en | thanh hỏi |
呠 (Động từ)
【pěn】
01
To puff out; to swell or bulge outward (brief, often by blowing or pressure)
吹气
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To blow out; to exhale or puff out (air)
吹出
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To snort (as in breathing out sharply through the nose, a puffing or snorting sound)
打喷嚏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To spurt; to gush out (liquid or breath in a sudden jet)
喷射
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
