Bản dịch của từ 呣 trong tiếng Anh
呣
Từ tượng thanhThán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
M | ㄇㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
呣 (Từ tượng thanh)
【m】
01
A short vocal response like “hm/uh/mmm” used to acknowledge, hesitate, or show assent
应答声
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
呣 (Thán từ)
【m】
01
An interjection expressing strong feeling, calling attention, assent, or a question (like “hm?”, “huh?”, or “mm”).
表示强烈感情、招呼、答应或疑问
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
