Bản dịch của từ 呤 trong tiếng Anh
呤
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìng | ㄌㄧㄥˋ | l | ing | thanh huyền |
呤 (Danh từ)
【lìng】
01
Purine — an organic heterocyclic compound (C5H4N4), present in nucleic acids and metabolized to uric acid
嘌呤:有机化合物,化学式 C5H4N4无色晶体,在人体内嘌呤氧化而变成尿酸 (英: purine)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
呤 (Từ chỉ nơi chốn)
【lìng】
01
To chant or softly recite (poetry); to murmur a line aloud
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
