Bản dịch của từ 呤 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

(Danh từ)

lìng
01

Purine — an organic heterocyclic compound (C5H4N4), present in nucleic acids and metabolized to uric acid

嘌呤:有机化合物,化学式 C5H4N4无色晶体,在人体内嘌呤氧化而变成尿酸 (英: purine)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

lìng
01

To chant or softly recite (poetry); to murmur a line aloud

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

呤
Bính âm:
【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LINH】
Hình thái radical:
⿰,口,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép