Bản dịch của từ 呦 trong tiếng Anh
呦
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
呦 (Thán từ)
【yōu】
01
An interjection expressing surprise or sudden exclamation (like “oh!” or “hey!” with astonishment)
表示惊讶、惊恐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An exclamation like “oh!” or “ah!” used when suddenly noticing or remembering something
表示突然发现或想起
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【U】
- Các biến thể:
- 㗀, 𠲭, 𠸰, 𣢄, 𣢜
- Hình thái radical:
- ⿰,口,幼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
优
浟
忧
優
峳
羪
逌
怮
耰
獶
㤑
鄾
嘆
囉
哑
嚟
吾
㗎
嘒
哔
呲
嚈
啷
噵
诙
侠
㢤
㧔
㐭
狕
刼
㸓
呡
昂
玡
净
哎呦
呦呦
