Bản dịch của từ 周 trong tiếng Anh
周

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周 (Danh từ)
Around; surrounding area; perimeter
圈子; 周围
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Week (a seven-day period; e.g., Monday to Sunday)
星期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Number of cycles (in a waveform); wave count (abbr. for 周波)
周波的简称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Later Zhou (a short-lived dynasty of the Five Dynasties period, 951–960 CE)
五代之一,公元951—960年,郭威所建,史称后周
Northern Zhou (a historical Chinese dynasty, 557–581 CE)
南北朝之一,公元557—581年,鲜卑人宇文觉所建,史称北周
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The Zhou dynasty (ancient Chinese dynasty, c. 11th–3rd century BCE)
朝代, 约公元前11世纪起到公元前256, 姬发所建
Surname Zhou (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
周 (Động từ)
To go around; to travel around; to circle or tour
环绕;循环
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To help financially or provide relief; to give aid or assistance (especially monetary or material support)
接济
Từ tiếng Anh gần nghĩa
周 (Tính từ)
Comprehensive; all-around; thorough; widespread
全面;普遍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thorough; thoughtful; considerate; complete
完备;完善
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
周 (Chữ số)
Lap; a complete circuit or round (used to count how many times something goes around)
用于动作环绕的圈数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
