Bản dịch của từ 周 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

(Danh từ)

zhōu
01

Around; surrounding area; perimeter

圈子; 周围

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Week (a seven-day period; e.g., Monday to Sunday)

星期

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Number of cycles (in a waveform); wave count (abbr. for 周波)

周波的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Later Zhou (a short-lived dynasty of the Five Dynasties period, 951–960 CE)

五代之一,公元951—960年,郭威所建,史称后周

Ví dụ
05

Northern Zhou (a historical Chinese dynasty, 557–581 CE)

南北朝之一,公元557—581年,鲜卑人宇文觉所建,史称北周

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

The Zhou dynasty (ancient Chinese dynasty, c. 11th–3rd century BCE)

朝代, 约公元前11世纪起到公元前256, 姬发所建

Ví dụ
07

Surname Zhou (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zhōu
01

To go around; to travel around; to circle or tour

环绕;循环

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To help financially or provide relief; to give aid or assistance (especially monetary or material support)

接济

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

zhōu
01

Comprehensive; all-around; thorough; widespread

全面;普遍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thorough; thoughtful; considerate; complete

完备;完善

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

zhōu
01

Lap; a complete circuit or round (used to count how many times something goes around)

用于动作环绕的圈数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

周
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
Các biến thể:
淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
Hình thái radical:
⿵,⺆,𠮷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép