Bản dịch của từ 周五 trong tiếng Anh
周五
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周五 (Danh từ)
【zhōu wǔ】
01
Friday (the fifth day of the week)
星期五
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周五
zhōu
周
wǔ
五
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駲
𠄗
鸼
𠃕
婤
侜
州
淍
矪
郮
輈
騆
囑
㗑
喢
哄
吟
㖛
咰
哶
囇
㖢
哕
㖕
钕
驻
𠂱
钗
冿
乳
茎
奇
抺
攽
呞
郓
周末
周围
周到
周日
周期
下周
周边
周一
周年
周转
