Bản dịch của từ 周朝 trong tiếng Anh
周朝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周朝 (Danh từ)
【zhōu cháo】
01
The Zhou Dynasty, encompassing the Western Zhou (1046–771 BC) and Eastern Zhou (770–221 BC) periods, a major ancient Chinese dynasty known for cultural and political developments.
Western Zhou 西周 (1046-771 BC) and Eastern Zhou 東周|东周 (770-221 BC)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The Zhou Dynasty, an ancient Chinese dynasty known for its long duration and cultural influence.
周朝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周朝
zhōu
周
cháo
朝
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駲
𠄗
鸼
𠃕
婤
侜
州
淍
矪
郮
輈
騆
囑
㗑
喢
哄
吟
㖛
咰
哶
囇
㖢
哕
㖕
钕
驻
𠂱
钗
冿
乳
茎
奇
抺
攽
呞
郓
周末
周围
周到
周日
周期
下周
周边
周一
周年
周转
