Bản dịch của từ 周期 trong tiếng Anh

周期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

周期 (Danh từ)

zhōu qī
01

The interval of time during which a certain event or phenomenon repeats its cycle; the duration between two successive occurrences of a characteristic pattern.

事物在运动;变化的发展过程中;某些特征多次重复出现;其接续两次出现所经过的时间叫周期

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The time interval in which a repeating event or motion completes one full cycle.

物体作往复运动或物理量作周而复始的变化时;重复一次所经历的时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A series or cycle in the periodic table of elements, representing a horizontal row where elements have the same number of electron shells and increasing atomic numbers, reflecting changes in metallic and non-metallic properties.

元素周期表中元素的一种分类具有相同电子层数的一系列元素按原子序数递增顺序排列的一个横行为一个周期同周期元素从左到右,金属性逐渐减弱,非金属性逐渐增强

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周期

zhōu

Các từ liên quan

周三径一
周严
周乐
周事
周云
期丧
期中
期亲
周
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
Các biến thể:
淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
Hình thái radical:
⿵,⺆,𠮷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép