Bản dịch của từ 周期 trong tiếng Anh
周期

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
周期 (Danh từ)
The interval of time during which a certain event or phenomenon repeats its cycle; the duration between two successive occurrences of a characteristic pattern.
事物在运动;变化的发展过程中;某些特征多次重复出现;其接续两次出现所经过的时间叫周期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The time interval in which a repeating event or motion completes one full cycle.
物体作往复运动或物理量作周而复始的变化时;重复一次所经历的时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A series or cycle in the periodic table of elements, representing a horizontal row where elements have the same number of electron shells and increasing atomic numbers, reflecting changes in metallic and non-metallic properties.
元素周期表中元素的一种分类具有相同电子层数的一系列元素按原子序数递增顺序排列的一个横行为一个周期同周期元素从左到右,金属性逐渐减弱,非金属性逐渐增强
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 周期
zhōu
周
qī
期
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU.CHÂU】
- Các biến thể:
- 淍, 週, 𠄗, 𠕛, 𠣘, 賙, 𠱬
- Hình thái radical:
- ⿵,⺆,𠮷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
