ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
呩
Bảng phân tích âm vị 呩
Shì
To blow (air); to inflate; to exaggerate or embellish (a story)
吹气; 形容夸大或过分渲染某事物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép