Bản dịch của từ 呫 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

(Động từ)

tiè
01

To taste; to try a bite or sip

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To sip; to take a small drink (with the lips)

啜;用嘴唇饮小量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呫
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【CHIẾP.XIẾP.THIẾP.TRIỆP.TRIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép