Bản dịch của từ 呫吨 trong tiếng Anh

呫吨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋtiethanh huyền

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

呫吨 (Danh từ)

zhān dūn
01

Absorption or dissipation of energy, especially in a chemical context.

化学术语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呫吨

tiè

dūn

呫
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【CHIẾP.XIẾP.THIẾP.TRIỆP.TRIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép