Bản dịch của từ 呱呱声 trong tiếng Anh

呱呱声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨguthanh ngang

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

呱呱声 (Danh từ)

gū gū shēng
01

A coarse, hoarse call typical of crows or other birds.

1.发自喉部的粗而沙哑的叫声:典型指乌鸦、渡鸟或白嘴鸦的天然叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The croaking sound of frogs or crows, or similar sounds.

2.蛙或渡鸦的粗叫声或相类似的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呱呱声

Các từ liên quan

呱叽
呱呱
呱呱叫
呱呱啼
呱呱坠地
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
呱
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨ, ㄍㄨㄚˇ】【CÔ, OA】
Các biến thể:
哌, 𠲐, 𠶩, 𠽿
Hình thái radical:
⿰,口,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép