Bản dịch của từ 呱打板 trong tiếng Anh

呱打板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎ

ㄍㄨguthanh ngang

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

呱打板 (Danh từ)

guā dá bǎn
01

A rhythm board, a clapper board

见“呱哒板”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呱打板

bǎn

Các từ liên quan

呱叽
呱呱
呱呱叫
呱呱啼
呱呱坠地
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
呱
Bính âm:
【guǎ】【ㄍㄨ, ㄍㄨㄚˇ】【CÔ, OA】
Các biến thể:
哌, 𠲐, 𠶩, 𠽿
Hình thái radical:
⿰,口,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép