Bản dịch của từ 味 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

(Danh từ)

wèi
01

Taste; flavor; sense/meaning (often of words or situations)

意味; 趣味

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Delicacy; gourmet food (rare or high-quality dishes)

某类食品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Taste; the sensations of sweet, sour, bitter, spicy, salty perceived by the tongue

舌头品尝东西时产生的酸;甜;苦;辣;咸等感觉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Smell; taste (as perceived by the nose)

鼻子闻东西得到的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Personal charm; attractive aura or appeal (especially sexual/romantic attraction)

男性;女性的吸引力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Accent; regional flavor in speech (a noticeable local way of speaking)

说话带有某个地方的口音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

wèi
01

A dose/unit of medicinal herb; one ingredient or one prescribed portion in traditional Chinese medicine

中药配方;药物的一种叫一味

Ví dụ

(Động từ)

wèi
01

To taste; to savor; to perceive flavor or the feeling/nuance of something

辨别滋味;体会

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

味
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,未
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép