Bản dịch của từ 呵壁问天 trong tiếng Anh

呵壁问天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

ㄏㄜhethanh ngang

呵壁问天 (Tính từ)

hē bì wèn tiān
01

To shout at the wall and ask the sky; expressing frustration or helpless complaint.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵壁问天

wèn

tiān

Các từ liên quan

呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
问一答十
问世
问业
问事
天一
天一阁
天丁
天上人间
呵
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
Hình thái radical:
⿰,口,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép