Bản dịch của từ 呵欠连天 trong tiếng Anh

呵欠连天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

ㄏㄜhethanh ngang

呵欠连天 (Tính từ)

hē qiàn lián tiān
01

Continuous yawning; feeling tired and sleepy

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵欠连天

qiàn

lián

tiān

Các từ liên quan

呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
欠乏
欠事
欠产
欠伸
欠体
连一不二
连一接二
连一连二
连七
天一
天一阁
天丁
天上人间
呵
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
Hình thái radical:
⿰,口,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép