Bản dịch của từ 呵浪鱼 trong tiếng Anh

呵浪鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

ㄏㄜhethanh ngang

呵浪鱼 (Danh từ)

hē làng yú
01

A colloquial name for a small stream-dwelling fish found in southern streams

南方溪涧中一种小鱼的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵浪鱼

làng

Các từ liên quan

呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
呵
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
Hình thái radical:
⿰,口,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép