Bản dịch của từ 呵砚 trong tiếng Anh
呵砚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
Hē | ㄏㄜ | h | e | thanh ngang |
呵砚 (Động từ)
【hē yàn】
01
To warm the ink in an inkstone by blowing on it so frozen ink thaws (used when cold weather freezes the ink).
谓天寒嘘气使砚中墨汁解冻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呵砚
hē
呵
yàn
砚
Các từ liên quan
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
- Các biến thể:
- 㰤, 𧨂, 哈, 啊, 訶, 嗬, 𠀀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吖
锕
啊
錒
腌
阿
啊
嗄
啊
啊
苛
喝
欱
何
㰤
訶
蠚
𠀀
诃
嗬
抲
呩
喋
唲
㖒
嗺
嗃
㘀
噜
啠
㘛
啦
喃
妵
狜
官
坫
𠁪
姄
刵
疠
枒
䏘
玢
贮
呵呵
呵护
呵斥
呵欠
叱呵
呵责
呵喝
呵气
呵禁
阿呵
