ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
呶呶
Bảng phân tích âm vị 呶
Náo
Describing someone who talks incessantly and annoyingly; nagging or babbling.
形容说起话来没完没了使人讨厌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
náo
呶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép