Bản dịch của từ 呷 trong tiếng Anh

Từ tượng thanhTừ chỉ nơi chốnĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

(Từ tượng thanh)

01

Onomatopoeia for ducks/geese quacking or calling ('quack quack')

象声词, 形容鸭子、大雁等叫的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Onomatopoeic sound for sipping or small sharp mouth sounds (e.g., 'sip', 'quack/quack-like chatter'), used as a mimetic verb

(呷呷) 同'嘎嘎'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

To sip; to take a small mouthful (often of soup or a hot drink) — Taiwanese usage

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

呷
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ】【HẠP】
Các biến thể:
哈, 甲
Hình thái radical:
⿰,口,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép