ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
呸
Bảng phân tích âm vị 呸
Pēi
Interjection expressing contempt, disgust, or dismissal (like “psh”/“bah”/“ugh”)
叹词,表示唾弃或斥责
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép