Bản dịch của từ 呸 trong tiếng Anh

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟpeithanh ngang

(Thán từ)

pēi
01

Interjection expressing contempt, disgust, or dismissal (like “psh”/“bah”/“ugh”)

叹词,表示唾弃或斥责

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

呸
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【PHÔI】
Các biến thể:
啡, 咅
Hình thái radical:
⿰,口,丕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép