Bản dịch của từ 呻呤 trong tiếng Anh
呻呤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
呻呤 (Động từ)
【shēn lìng】
01
To moan or groan due to pain or suffering
指人因痛苦而发出声音
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呻呤
shēn
呻
lìng
呤
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 𠲳, 𣢘
- Hình thái radical:
- ⿰,口,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰺
䰠
扟
深
妽
幓
甧
敒
曑
訷
鯵
薓
㖶
嗀
噩
嚚
呫
唴
噻
㗍
㕻
嘕
嚽
啰
侄
货
诗
斦
佲
泜
拚
㠽
居
㧜
䄀
匼
呻吟
呻呤
无病呻吟
痛苦呻吟
