Bản dịch của từ 呼号 trong tiếng Anh
呼号
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
呼号 (Động từ)
【hū háo】
01
A specialized slogan or rallying cry used by certain organizations (e.g., youth groups) to express unity and purpose.
某些组织专用的口号,如中国少年先锋队的呼号是:'准备着,为共产主义事业而奋斗'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Call sign: a designated code or name used in radio communication, often representing a broadcast station's identifier.
无线电通讯中使用的各种代号,有时专指广播电台的名称的字母代号
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To cry out loudly, often due to extreme sorrow or seeking help
因极端悲伤而哭叫; 因处于困境需要援助而叫喊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呼号
hū
呼
háo
号
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 唿, 嘑, 虖, 謼, 𠰗, 𡀛, 𢧶, 𧦝, 詨, 𠻢, 𣣍, 𣣕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戏
䰧
轷
乯
戱
虖
曶
䬍
滹
淴
雐
㫚
喇
㕦
嗐
噗
㗙
㖈
唩
嗧
㕣
嚃
只
㘒
咉
炍
妾
垉
㳍
囹
炐
炂
矷
昌
㬳
诞
呼吸
呼吁
呼唤
呼呼
欢呼
呼叫
呼应
呼啸
惊呼
呼噜
