Bản dịch của từ 呼扇 trong tiếng Anh
呼扇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
呼扇 (Động từ)
【hū shàn】
01
To tremble or flutter in thin, flat objects
(片状物) 颤动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To fan or wave a flat object to create airflow
用片状物扇风
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 呼扇
hū
呼
shàn
扇
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 唿, 嘑, 虖, 謼, 𠰗, 𡀛, 𢧶, 𧦝, 詨, 𠻢, 𣣍, 𣣕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,乎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戏
䰧
轷
乯
戱
虖
曶
䬍
滹
淴
雐
㫚
喇
㕦
嗐
噗
㗙
㖈
唩
嗧
㕣
嚃
只
㘒
咉
炍
妾
垉
㳍
囹
炐
炂
矷
昌
㬳
诞
呼吸
呼吁
呼唤
呼呼
欢呼
呼叫
呼应
呼啸
惊呼
呼噜
