Bản dịch của từ 命中注定 trong tiếng Anh

命中注定

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命中注定 (Thành ngữ)

mìng zhōng zhù dìng
01

Predestined; fated — the idea that events or encounters are already decided by fate

迷信的人认为人的一切遭遇都是命运预先决定的,人力无法挽回。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命中注定

mìng

zhōng

zhù

dìng

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
中丁
中上
中下
中不溜
中专
注代
注仰
注倚
注傅
注入
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép