Bản dịch của từ 命家 trong tiếng Anh

命家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋmingthanh huyền

命家 (Danh từ)

mìng jiā
01

A hereditary/noble rank term from Qin–Han era: people who held official noble ranks (the titled families)

1.秦汉时爵制分二十级,自一级公士以上有爵位的人皆称命家。

Ví dụ
02

A master or distinguished authority; someone who has formed their own school and is famous in their field

2.犹名家。谓自成一家,著名于世。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 命家

mìng

jiā

Các từ liên quan

命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
家丁
家下
家下人
家丑
命
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH.MẠNG】
Các biến thể:
名, 𠇭, 𠇮, 𠋒
Hình thái radical:
⿱,亼,叩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép